A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Thời khóa biểu tuần 13 (Thực hiện từ 30/11/2020 đến ngày 05/12/2020)

Lưu ý: TKB học thêm không thay đổi, vẫn giữ nguyên như tuần 12.

Kính gửi các thầy cô, các em học sinh TKB tuần 13 (Thực hiện từ ngày 30/11/2020 đến ngày 05/12/2020)!

TH
TIẾT

10A1

(Hà)

10A2

(Ngọc H)

10A3

(Lan)

10A4

(Hương V)

10A5

(Thoả)

10A6

(Tú)

2

1

Anh - Dương

Văn - Thoả

Toán - Lan

Toán - Diện

Địa - Hoa Đ

Văn - Tú

2

Văn - Hương V

Toán - Hà

Toán - Lan

Toán - Diện

Lý - Thu L

Văn - Tú

3

Văn - Hương V

Toán - Hà

Hoá - Công

Lý - Thu L

Hoá - Ngọc H

Lý - Luyện

4

SH - Hà

SH - Ngọc H

SH - Lan

SH - Hương V

SH - Thoả

SH - Tú

5

CC - Hà

CC - Ngọc H

CC - Lan

CC - Hương V

CC - Thoả

CC - Tú

3

1

Hoá - Thành

Địa - Quyên Đ

Tin - Thương

Toán - Diện

Sinh - Hường Sinh

Tin - Huyền T

2

TD - Tâm TD

Hoá - Ngọc H

Hoá - Công

Địa - Quyên Đ

Anh - Loanh

Toán - Lan

3

TD - Tâm TD

Tin - Thương

Địa - Quyên Đ

Sinh - Hường Sinh

Văn - Thoả

Toán - Lan

4

Văn - Hương V

TD - Tâm TD

Toán - Lan

Tin - Bính

Văn - Thoả

Anh - Loanh

5

Lý - Bắc L

TD - Tâm TD

Toán - Lan

Hoá - Thành

Tin - Bính

Anh - Loanh

4

1

Hoá - Thành

Địa - Quyên Đ

Lý - Luyện

Toán - Diện

Hoá - Ngọc H

Anh - Loanh

2

Địa - Quyên Đ

Lý - Thu L

TD - Tâm TD

Văn - Hương V

GDQP - Hân QP

Hoá - Thành

3

Toán - Hà

CNghệ - Hậu CN

TD - Tâm TD

Văn - Hương V

Anh - Loanh

Lý - Luyện

4

Toán - Hà

Hoá - Ngọc H

GDCD - Hậu CD

TD - Tâm TD

Lý - Thu L

CNghệ - Nghị

5

Sinh - Hường Sinh

Toán - Hà

Văn - Tú

TD - Tâm TD

CNghệ - Nghị

GDCD - Hậu CD

5

1

Toán - Hà

Anh - Dương

Toán - Lan

Anh - Tâm A

Sử - Thuận

Địa - Hoa Đ

2

Toán - Hà

Anh - Dương

Sử - Thuận

Anh - Tâm A

TD - Tâm TD

Toán - Lan

3

Anh - Dương

Sinh - Hường Sinh

Anh - Tâm A

Toán - Diện

TD - Tâm TD

Toán - Lan

4

Anh - Dương

Toán - Hà

Anh - Tâm A

Hoá - Thành

Toán - Khương

TD - Tâm TD

5

GDCD - Anh CD

Toán - Hà

Sinh - Hường Sinh

Văn - Hương V

Toán - Khương

TD - Tâm TD

6

1

Địa - Quyên Đ

Tin - Thương

Lý - Luyện

Hoá - Thành

Văn - Thoả

Văn - Tú

2

Tin - Thương

Hoá - Ngọc H

Địa - Quyên Đ

GDQP - Hân QP

Toán - Khương

Sử - Thuận

3

Hoá - Thành

Văn - Thoả

Văn - Tú

CNghệ - Hậu CN

Toán - Khương

Địa - Hoa Đ

4

CNghệ - Hậu CN

Văn - Thoả

Văn - Tú

Địa - Quyên Đ

Tin - Bính

Lý - Luyện

5

Lý - Bắc L

GDQP - Hân QP

CNghệ - Hậu CN

Tin - Bính

Địa - Hoa Đ

Hoá - Thành

7

1

Toán - Hà

Anh - Dương

Hoá - Công

Anh - Tâm A

Lý - Thu L

Anh - Loanh

2

Sử - Thuận

Anh - Dương

GDQP - Hân QP

Anh - Tâm A

GDCD - Hậu CD

Sinh - Tâm Sinh

3

Anh - Dương

GDCD - Hậu CD

Tin - Thương

Sử - Thuận

Địa - Hoa Đ

GDQP - Hân QP

4

Tin - Thương

Sử - Thuận

Anh - Tâm A

Lý - Thu L

Anh - Loanh

Tin - Huyền T

5

GDQP - Hân QP

Lý - Thu L

Anh - Tâm A

GDCD - Hậu CD

Anh - Loanh

Địa - Hoa Đ

TH
TIẾT

10A7

(Nhung)

10A8

(Hoa Đ)

10A9

(Luyện)

10A10

(Thủy T)

10A11

(Thu L)

10A12

(Công)

2

1

Toán - Nhung

Anh - Ánh A

Địa - Thấm

Lý - Luyện

Lý - Thu L

Địa - Quang Đ

2

Toán - Nhung

Anh - Ánh A

Lý - Luyện

Địa - Thấm

Văn - Thoả

Hoá - Công

3

Địa - Hoa Đ

Toán - Nhung

Toán - Diện

Toán - Thủy T

Địa - Quang Đ

Văn - Thoả

4

SH - Nhung

SH - Hoa Đ

SH - Luyện

SH - Thủy T

SH - Thu L

SH - Công

5

CC - Nhung

CC - Hoa Đ

CC - Luyện

CC - Thủy T

CC - Thu L

CC - Công

3

1

Lý - Thu L

Anh - Ánh A

Địa - Thấm

Hoá - Ngọc H

Hoá - Công

Văn - Thoả

2

Văn - Hương V

Hoá - Thành

Toán - Diện

Tin - Huyền T

Lý - Thu L

Văn - Thoả

3

Văn - Hương V

Lý - Bắc L

Toán - Diện

Địa - Thấm

Anh - Loanh

Tin - Huyền T

4

Tin - Huyền T

Toán - Nhung

Hoá - Thành

Toán - Thủy T

Sinh - Hường Sinh

Hoá - Công

5

Anh - Ánh A

Toán - Nhung

Tin - Huyền T

Sinh - Hường Sinh

Toán - Thủy T

Toán - Diện

4

1

GDCD - Hậu CD

CNghệ - Nghị

Văn - Tú

CNghệ - Hậu CN

Toán - Thủy T

Địa - Quang Đ

2

CNghệ - Nghị

TD - Thúy TD

Văn - Tú

Hoá - Ngọc H

Toán - Thủy T

GDCD - Hậu CD

3

Lý - Thu L

TD - Thúy TD

Sinh - Hường Sinh

Văn - Tú

Địa - Quang Đ

Toán - Diện

4

Hoá - Thành

Lý - Bắc L

TD - Thúy TD

GDQP - Hân QP

Anh - Loanh

Toán - Diện

5

GDQP - Hân QP

Văn - Hương V

TD - Thúy TD

Anh - Huệ A

Anh - Loanh

Lý - Bắc L

5

1

Anh - Ánh A

Lý - Bắc L

Hoá - Thành

GDCD - Anh CD

Hoá - Công

Toán - Diện

2

Văn - Hương V

Địa - Hoa Đ

GDCD - Anh CD

Toán - Thủy T

Địa - Quang Đ

Sinh - Hường Sinh

3

Hoá - Thành

Văn - Hương V

Địa - Thấm

Toán - Thủy T

Văn - Thoả

Lý - Bắc L

4

Địa - Hoa Đ

Văn - Hương V

Toán - Diện

Sử - Thuận

Văn - Thoả

Địa - Quang Đ

5

Sử - Thuận

Hoá - Thành

Anh - Dương

Địa - Thấm

Toán - Thủy T

Anh - Huệ A

6

1

Anh - Ánh A

Sử - Thuận

CNghệ - Hậu CN

Anh - Huệ A

Tin - Huyền T

CNghệ - Nghị

2

Anh - Ánh A

Địa - Hoa Đ

Hoá - Thành

TD - Thúy TD

GDQP - Tâm TD

Tin - Huyền T

3

Tin - Huyền T

GDQP - Hân QP

Sử - Thuận

TD - Thúy TD

CNghệ - Nghị

GDQP - Tâm TD

4

TD - Tâm TD

Anh - Ánh A

GDQP - Hân QP

Hoá - Ngọc H

TD - Thúy TD

Anh - Huệ A

5

TD - Tâm TD

Tin - Huyền T

Anh - Dương

Lý - Luyện

TD - Thúy TD

Anh - Huệ A

7

1

Địa - Hoa Đ

GDCD - Hậu CD

Lý - Luyện

Văn - Tú

Tin - Huyền T

Sử - Thuận

2

Lý - Thu L

Toán - Nhung

Tin - Huyền T

Văn - Tú

Anh - Loanh

TD - Thúy TD

3

Sinh - Tâm Sinh

Tin - Huyền T

Văn - Tú

Anh - Huệ A

Hoá - Công

TD - Thúy TD

4

Toán - Nhung

Địa - Hoa Đ

Anh - Dương

Anh - Huệ A

GDCD - Hậu CD

Hoá - Công

5

Toán - Nhung

Sinh - Tâm Sinh

Anh - Dương

Tin - Huyền T

Sử - Thuận

Anh - Huệ A

TH
TIẾT

11A1

(Huyền H)

11A2

(Trung T)

11A3

(Giang)

11A4

(Khoa)

11A5

(H.Hạnh V)

11A6

(Thuỷ V)

2

1

CC - Huyền H

CC - Trung T

CC - Giang

CC - Khoa

CC - H.Hạnh V

CC - Thuỷ V

2

SH - Huyền H

SH - Trung T

SH - Giang

SH - Khoa

SH - H.Hạnh V

SH - Thuỷ V

3

Sử - Chung

Toán - Trung T

CNghệ - Hương CN

Văn - N.Hạnh V

Văn - H.Hạnh V

GDCD - Anh CD

4

GDCD - Tươi

Sinh - Thư

Hoá - Huyền H

Văn - N.Hạnh V

GDCD - Anh CD

Toán - Bính

5

Toán - Trung T

GDCD - Tươi

Sinh - Thư

Hoá - Hải

Hoá - Huyền H

Toán - Bính

3

1

Văn - Nga V

Hoá - Hải

Địa - Giang

TD - Đồng

Lý - Bắc L

Toán - Bính

2

Lý - Bắc L

Văn - Nga V

Tin - Thơm

TD - Đồng

Sử - Hường Sử

Toán - Bính

3

Anh - Quỳnh

TD - Hiền

Lý - Phước

Toán - H.Huấn

Toán - Long

Văn - Thuỷ V

4

Tin - Thơm

TD - Hiền

Toán - H.Huấn

Anh - Quỳnh

GDCD - Anh CD

Tin - Liên

5

Địa - Khoa

Tin - Thơm

Văn - Nga V

Lý - Bắc L

Anh - Quỳnh

GDCD - Anh CD

4

1

Văn - Nga V

Anh - Hương A

TD - Hiền

Lý - Bắc L

Hoá - Huyền H

GDQP - Hân QP

2

Văn - Nga V

Anh - Hương A

TD - Hiền

Toán - H.Huấn

Lý - Bắc L

Lý - Phú

3

Hoá - Huyền H

Văn - Nga V

Lý - Phước

Toán - H.Huấn

TD - Đồng

Anh - Quỳnh

4

Lý - Bắc L

Văn - Nga V

Hoá - Huyền H

Anh - Quỳnh

TD - Đồng

Địa - Khoa

5

Anh - Quỳnh

Lý - Thịnh

Toán - H.Huấn

Sinh - Ngát

Địa - Khoa

Sử - Hường Sử

5

1

Sinh - Thư

GDQP - Quyên QP

Văn - Nga V

Toán - H.Huấn

Sinh - Ngát

TD - Đồng

2

GDQP - Quyên QP

Anh - Hương A

Văn - Nga V

Hoá - Hải

Tin - Thơm

TD - Đồng

3

TD - Hiền

Văn - Nga V

Toán - H.Huấn

Văn - N.Hạnh V

CNghệ - Nga CN

Hoá - Hải

4

TD - Hiền

Lý - Thịnh

Toán - H.Huấn

Tin - Thơm

Toán - Long

CNghệ - Nga CN

5

CNghệ - Hương CN

Hoá - Hải

Tin - Thơm

CNghệ - Nga CN

Toán - Long

Văn - Thuỷ V

6

1

Văn - Nga V

Toán - Trung T

Hoá - Huyền H

Lý - Bắc L

Anh - Quỳnh

Địa - Khoa

2

Hoá - Huyền H

Toán - Trung T

Toán - H.Huấn

Địa - Khoa

Văn - H.Hạnh V

Anh - Quỳnh

3

Lý - Bắc L

Địa - Khoa

Sử - Chung

Sử - Hường Sử

Tin - Thơm

Anh - Quỳnh

4

Toán - Trung T

Lý - Thịnh

Văn - Nga V

Toán - H.Huấn

Toán - Long

Văn - Thuỷ V

5

Toán - Trung T

Sử - Chung

Anh - Quỳnh

Văn - N.Hạnh V

Địa - Khoa

Văn - Thuỷ V

7

1

Anh - Quỳnh

Toán - Trung T

GDQP - Hân QP

Hoá - Hải

Toán - Long

Sinh - Tâm Sinh

2

Tin - Thơm

Toán - Trung T

Anh - Quỳnh

GDCD - Tươi

Văn - H.Hạnh V

Toán - Bính

3

Hoá - Huyền H

Tin - Thơm

Anh - Quỳnh

GDQP - Hân QP

Văn - H.Hạnh V

Hoá - Hải

4

Toán - Trung T

CNghệ - Hương CN

Lý - Phước

Anh - Quỳnh

GDQP - Hân QP

Lý - Phú

5

Toán - Trung T

Hoá - Hải

GDCD - Tươi

Tin - Thơm

Anh - Quỳnh

Tin - Liên

TH
TIẾT

11A7

(N.Hạnh V)

11A8

(Hải)

11A9

(Huệ A)

11A10

(Nga CN)

11A11

(Anh CD)

11A12

(Thấm)

2

1

CC - N.Hạnh V

CC - Hải

CC - Huệ A

CC - Nga CN

CC - Anh CD

CC - Thấm

2

SH - N.Hạnh V

SH - Hải

SH - Huệ A

SH - Nga CN

SH - Anh CD

SH - Thấm

3

Toán - Bính

Địa - Giang

CNghệ - Nga CN

Địa - Thấm

Văn - Thuỷ V

Hoá - Hải

4

CNghệ - Nga CN

Văn - Thuỷ V

Sử - Chung

GDCD - Hằng CD

CNghệ - Hương CN

Văn - H.Hạnh V

5

Địa - Giang

GDCD - Hằng CD

Văn - H.Hạnh V

CNghệ - Nga CN

GDCD - Anh CD

Sử - Hường Sử

3

1

Văn - N.Hạnh V

Văn - Thuỷ V

Sinh - Tâm Sinh

Anh - Dương

Toán - H.Huấn

GDCD - Anh CD

2

Sinh - Tâm Sinh

Văn - Thuỷ V

Địa - Giang

Anh - Dương

Toán - H.Huấn

Hoá - Hải

3

Tin - Liên

Sinh - Tâm Sinh

Văn - H.Hạnh V

Văn - N.Hạnh V

TD - Đồng

Toán - Nước

4

Toán - Bính

Toán - Nước

Văn - H.Hạnh V

Văn - N.Hạnh V

TD - Đồng

Anh - Dương

5

Toán - Bính

Hoá - Hải

Toán - Nước

Toán - Nhung

Văn - Thuỷ V

Tin - Liên

4

1

Văn - N.Hạnh V

TD - Đồng

Toán - Nước

Lý - Phú

Toán - H.Huấn

Địa - Thấm

2

Sử - Hường Sử

TD - Đồng

Toán - Nước

Địa - Thấm

Anh - Tâm A

Sinh - Ngát

3

GDCD - Hằng CD

Toán - Nước

Lý - Phú

Hoá - Ngọc H

Anh - Tâm A

Văn - H.Hạnh V

4

GDQP - Hân QP

Anh - Tâm A

Hoá - Ngọc H

Văn - N.Hạnh V

Lý - Phước

Văn - H.Hạnh V

5

Hoá - Huyền H

Lý - Phú

GDCD - Hằng CD

Sử - Chung

Địa - Thấm

Toán - Nước

5

1

Anh - Hương A

Anh - Tâm A

GDCD - Hằng CD

GDQP - Hân QP

Tin - Liên

Toán - Nước

2

GDCD - Hằng CD

CNghệ - Nga CN

Tin - Liên

Lý - Phú

Toán - H.Huấn

Toán - Nước

3

TD - Đồng

Văn - Thuỷ V

GDQP - Hân QP

Tin - Liên

GDQP - Hoàn

Địa - Thấm

4

TD - Đồng

Tin - Liên

Toán - Nước

Anh - Dương

Anh - Tâm A

GDQP - Hoàn

5

Lý - Phú

Toán - Nước

Anh - Huệ A

Văn - N.Hạnh V

Địa - Thấm

Lý - Thịnh

6

1

Văn - N.Hạnh V

Anh - Tâm A

Toán - Nước

TD - Đồng

Toán - H.Huấn

Tin - Liên

2

Văn - N.Hạnh V

Sử - Hường Sử

Tin - Liên

TD - Đồng

Văn - Thuỷ V

Lý - Thịnh

3

Hoá - Huyền H

Tin - Liên

TD - Đồng

Hoá - Ngọc H

Văn - Thuỷ V

Toán - Nước

4

Anh - Hương A

Toán - Nước

TD - Đồng

Toán - Nhung

Lý - Phước

Anh - Dương

5

Anh - Hương A

Toán - Nước

Hoá - Ngọc H

Toán - Nhung

Hoá - Huyền H

Anh - Dương

7

1

Tin - Liên

Lý - Phú

Văn - H.Hạnh V

Toán - Nhung

GDCD - Anh CD

CNghệ - Hương CN

2

Lý - Phú

GDQP - Hân QP

Địa - Giang

Toán - Nhung

Sử - Hường Sử

GDCD - Anh CD

3

Địa - Giang

GDCD - Hằng CD

Lý - Phú

Sinh - Tâm Sinh

Tin - Liên

TD - Đồng

4

Toán - Bính

Hoá - Hải

Anh - Huệ A

Tin - Liên

Sinh - Tâm Sinh

TD - Đồng

5

Toán - Bính

Địa - Giang

Anh - Huệ A

GDCD - Hằng CD

Hoá - Huyền H

Văn - H.Hạnh V

TH
TIẾT

12A1

(Hoa H)

12A2

(Cường)

12A3

(Thuyên)

12A4

(N.Huấn)

12A5

(Trang)

12A6

(Hường T)

2

1

CC - Hoa H

CC - Cường

CC - Thuyên

CC - N.Huấn

CC - Trang

CC - Hường T

2

SH - Hoa H

SH - Cường

SH - Thuyên

SH - N.Huấn

SH - Trang

SH - Hường T

3

Hoá - Hoa H

Hoá - Lương H

Sử - Hường Sử

Sinh - Thư

Văn - Trang

Địa - Khoa

4

Địa - Khoa

Sử - Hường Sử

Toán - Thuyên

Hoá - Lương H

Văn - Trang

Văn - Hiến

5

Sử - Chung

Toán - Cường

Toán - Thuyên

Toán - N.Huấn

CNghệ - Hương CN

Toán - Hường T

3

1

Anh - Hằng A

Toán - Cường

TD - Hiền

GDQP - Hoàn

Văn - Trang

Toán - Hường T

2

Anh - Hằng A

Toán - Cường

TD - Hiền

Anh - Hoà

Toán - Long

Toán - Hường T

3

Tin - Thơm

Sử - Hường Sử

Hoá - Công

Anh - Hoà

Hoá - Lương H

GDCD - Tươi

4

GDQP - Hoàn

Hoá - Lương H

Văn - Hiến

Văn - Ngọc V

Địa - Khoa

Anh - Hằng A

5

Toán - Long

Anh - Hoà

Địa - Giang

Văn - Ngọc V

Anh - Hằng A

Văn - Hiến

4

1

Sinh - Ngát

GDQP - Hoàn

CNghệ - Minh

Anh - Hoà

Lý - Luyện

Anh - Hằng A

2

CNghệ - Minh

Lý - Phước

Văn - Hiến

Lý - Luyện

GDQP - Hoàn

Sinh - Thư

3

Anh - Hằng A

Anh - Hoà

Văn - Hiến

TD - Hiền

Sinh - Ngát

Sử - Chung

4

GDCD - Tươi

Sinh - Ngát

Lý - Thịnh

TD - Hiền

Sử - Chung

Văn - Hiến

5

Hoá - Hoa H

GDCD - Tươi

Hoá - Công

Hoá - Lương H

Anh - Hằng A

Văn - Hiến

5

1

Văn - Trang

TD - Hiền

GDQP - Hoàn

CNghệ - Hương CN

Toán - Long

Lý - Thịnh

2

Văn - Trang

TD - Hiền

Sinh - Ngát

Toán - N.Huấn

Toán - Long

Sinh - Thư

3

Toán - Long

Văn - Huyền V

Anh - Ánh A

Toán - N.Huấn

Anh - Hằng A

CNghệ - Hương CN

4

Anh - Hằng A

Anh - Hoà

Anh - Ánh A

Văn - Ngọc V

GDCD - Hằng CD

Hoá - Hoa H

5

Hoá - Hoa H

Anh - Hoà

GDCD - Hằng CD

Địa - Quang Đ

Sinh - Ngát

Anh - Hằng A

6

1

Lý - Phước

Toán - Cường

Anh - Ánh A

Sử - Thuận

TD - Hiền

Anh - Hằng A

2

Sử - Chung

Toán - Cường

Anh - Ánh A

Sinh - Thư

TD - Hiền

GDQP - Hoàn

3

TD - Hiền

Lý - Phước

Toán - Thuyên

Toán - N.Huấn

Toán - Long

TD - Bắc TD

4

TD - Hiền

CNghệ - Minh

Tin - Thơm

Toán - N.Huấn

Hoá - Lương H

TD - Bắc TD

5

Toán - Long

Tin - Thơm

Sử - Hường Sử

Anh - Hoà

Anh - Hằng A

Hoá - Hoa H

7

1

Lý - Phước

Địa - Giang

Sinh - Ngát

Lý - Luyện

Văn - Trang

Lý - Thịnh

2

Văn - Trang

Hoá - Lương H

Hoá - Công

Sử - Thuận

Sử - Chung

Tin - Thương

3

Toán - Long

Sinh - Ngát

Lý - Thịnh

Hoá - Lương H

Lý - Luyện

Toán - Hường T

4

Toán - Long

Văn - Huyền V

Toán - Thuyên

GDCD - Tươi

Tin - Thương

Toán - Hường T

5

Sinh - Ngát

Văn - Huyền V

Toán - Thuyên

Tin - Thương

Toán - Long

Sử - Chung

TH
TIẾT

12A7

(Tươi)

12A8

(Huyền V)

12A9

(Quang Đ)

12A10

(Hậu CD)

12A11

(Hằng CD)

12A12

(Chung)

2

1

CC - Tươi

CC - Huyền V

CC - Quang Đ

CC - Hậu CD

CC - Hằng CD

CC - Chung

2

SH - Tươi

SH - Huyền V

SH - Quang Đ

SH - Hậu CD

SH - Hằng CD

SH - Chung

3

Toán - Cường

GDCD - Tươi

Anh - Hương A

Toán - Hường T

Toán - N.Huấn

Toán - Thuyên

4

Toán - Cường

Văn - Huyền V

Anh - Hương A

Toán - Hường T

Toán - N.Huấn

Địa - Giang

5

Địa - Khoa

Văn - Huyền V

Hoá - Lương H

Anh - Hương A

Văn - Hiến

Hoá - Hoa H

3

1

Anh - Hoà

Văn - Huyền V

TD - Bắc TD

Lý - Phước

Văn - Hiến

Tin - Liên

2

GDQP - Hoàn

Văn - Huyền V

TD - Bắc TD

Hoá - Lương H

Văn - Hiến

Lý - Phước

3

Toán - Cường

GDQP - Hoàn

Văn - Ngọc V

TD - Bắc TD

Địa - Giang

Văn - Trang

4

Văn - Huyền V

Anh - Hoà

Toán - Thủy T

TD - Bắc TD

Lý - Phước

Văn - Trang

5

Văn - Huyền V

Sử - Hường Sử

Toán - Thủy T

Toán - Hường T

Hoá - Lương H

GDCD - Tươi

4

1

Sử - Hường Sử

Sinh - Thư

Lý - Thịnh

Địa - Quang Đ

Văn - Hiến

Lý - Phước

2

GDCD - Tươi

Anh - Hoà

Địa - Quang Đ

Văn - Ngọc V

Hoá - Lương H

Sử - Chung

3

Lý - Thịnh

Sử - Hường Sử

Anh - Hương A

GDQP - Hoàn

Sinh - Thư

Hoá - Hoa H

4

Sinh - Thư

Toán - Hà

Hoá - Lương H

CNghệ - Minh

Anh - Hằng A

GDQP - Hoàn

5

Anh - Hoà

Toán - Hà

Văn - Ngọc V

Anh - Hương A

CNghệ - Minh

Sinh - Thư

5

1

TD - Bắc TD

Toán - Hà

GDCD - Hậu CD

Tin - Thương

Anh - Hằng A

Anh - Ánh A

2

TD - Bắc TD

Toán - Hà

Tin - Thương

GDCD - Hậu CD

GDQP - Hoàn

Anh - Ánh A

3

Anh - Hoà

Hoá - Hoa H

Lý - Thịnh

Sinh - Ngát

Sinh - Thư

TD - Bắc TD

4

CNghệ - Hương CN

Địa - Quang Đ

Sinh - Ngát

Anh - Hương A

Toán - N.Huấn

TD - Bắc TD

5

Văn - Huyền V

Tin - Thương

Toán - Thủy T

Văn - Ngọc V

Toán - N.Huấn

Sinh - Thư

6

1

Anh - Hoà

Sinh - Thư

GDQP - Hoàn

Anh - Hương A

Sử - Hường Sử

Toán - Thuyên

2

Hoá - Lương H

Anh - Hoà

Anh - Hương A

Văn - Ngọc V

Anh - Hằng A

Toán - Thuyên

3

Sinh - Thư

Anh - Hoà

Sử - Thuận

Văn - Ngọc V

Anh - Hằng A

Anh - Ánh A

4

Toán - Cường

Hoá - Hoa H

Văn - Ngọc V

Sử - Thuận

Tin - Liên

Anh - Ánh A

5

Toán - Cường

Lý - Thịnh

Văn - Ngọc V

Hoá - Lương H

Toán - N.Huấn

CNghệ - Minh

7

1

Tin - Thương

Toán - Hà

Sử - Thuận

Toán - Hường T

TD - Bắc TD

Toán - Thuyên

2

Lý - Thịnh

CNghệ - Hương CN

Sinh - Ngát

Toán - Hường T

TD - Bắc TD

Toán - Thuyên

3

Văn - Huyền V

TD - Bắc TD

Toán - Thủy T

Sử - Thuận

Lý - Phước

Sử - Chung

4

Sử - Hường Sử

TD - Bắc TD

Toán - Thủy T

Sinh - Ngát

GDCD - Hằng CD

Văn - Trang

5

Hoá - Lương H

Lý - Thịnh

CNghệ - Hương CN

Lý - Phước

Sử - Hường Sử

Văn - Trang


Tập tin đính kèm
Tập tin đính kèm
Tập tin đính kèm
Nguồn:THPT Yên Dũng số 2 Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Bài tin liên quan
Tin đọc nhiều
Chính phủ điện tử
Video
Bản đồ vị trí
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 117
Hôm qua : 667
Tháng 11 : 25.472
Tháng trước : 31.409
Năm 2022 : 2.013.215
Năm trước : 235.200
Tổng số : 2.332.418